Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quan trọng" (2)

quan trọng
phát
Tiếng Anh Danh từimportant
Từ vựng của tôi
vấn đề quan trọng
important issues
quan trọng
phát
Tiếng Anh Tính từimportant
Từ vựng của tôi
Sức khỏe là điều quan trọng.
Health is important.

swap_horiz Từ liên quan "quan trọng" (2)

vị trí quan trọng
Tiếng Anh Cụm từimportant position
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
He has held many important positions in the government.
tầm quan trọng
Tiếng Anh Danh từimportance, significance
Từ vựng của tôi
Tầm quan trọng của nhiệm vụ này là rất lớn.
The importance of this mission is immense.

format_quote Cụm từ "quan trọng" (20)

Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
money is not the most important thing
vấn đề quan trọng
important issues
Ở châu Á, gió mùa rất quan trọng.
In Asia, the monsoon is very important.
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
Sức khỏe là điều quan trọng.
Health is important.
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
Respecting human rights is important.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Health is more important than money.
Ngày mai có cuộc họp quan trọng.
There is an important meeting tomorrow.
Đó là một điều quan trọng.
That is an important thing.
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
I always think positively in every situation.
Tiếp thị là một phần quan trọng của kinh doanh.
Marketing is an important part of business.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
Communication is an important soft skill.
Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
Teamwork skills are very important.
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
The teacher emphasizes the importance of study.
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
The voice of the people is very important.
Tính kết nối rất quan trọng.
Connectivity is very important.